Cách dùng "给我的 给你的" (gěi wǒ de gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
给我的 给你的
Cho tôi à Cho con đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:33
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你研究研究 开发你的大脑 | nǐ yán jiū yán jiū kāi fā nǐ de dà nǎo | Con nghiên cứu thử đi Để phát triển trí não |
| 2▶ | 给我的 给你的 | gěi wǒ de gěi nǐ de | Cho tôi à Cho con đấy |
| 3 | 喂 谁呀 | wèi shuí ya | Alo, ai đó |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn shì zhè bǐ qián bèi qí tā rén qǔ zǒu leNhưng số tiền đó đã bị người khác rút mất rồi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zài zhōu lǎo shī bù táo zǒu de qíng kuàng xià de bèi xuǎn fāng ànTrong trường hợp Cô Châu không bỏ trốn

HSK 3
0:03s
nà ge tā hǎo bù róng yì cái táo lí de nán rénNgười đàn ông mà cô ấy khổ sở lắm mới trốn thoát được

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yě jiù méi yǒu rén huì zhī dào tā de zhēn shí xìng míngVậy là chẳng ai biết được tên thật của cô ấy

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ bù guò shì ràng tā cóng nǎ ér lái huí nǎ ér qùTao chỉ không qua là để cô ta về chỗ cô ta xuất phát thôi

HSK 6
0:03s
tā dāng chū zuò hǎo rén bǎ nǐ sòng qù cān jiā zhōng kǎo de shí hòuHồi đó cô ta làm người tốt đưa mày đi thi tuyển sinh cấp ba







