Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "李慧 这呢" (lǐ huì zhè ne) trong hội thoại tiếng Trung

李慧 这呢

lǐ huì zhè ne

Lý Huệ Ở đây này

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1干吗 生娃 干吗gàn má shēng wá gàn máVào làm gì Đẻ con Làm gì cơ
2李慧 这呢lǐ huì zhè neLý Huệ Ở đây này
3美艳měi yànMeiyan

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 10 of 10)
文毓秀答应给您取这笔钱
HSK 4
0:03s
wén yù xiù dā yìng gěi nín qǔ zhè bǐ qiánWen Yuxiu đã hứa sẽ rút số tiền đó cho bà

但是这笔钱被其他人取走了
HSK 3
0:03s
dàn shì zhè bǐ qián bèi qí tā rén qǔ zǒu leNhưng số tiền đó đã bị người khác rút mất rồi

她是被郝赢强行带走的
HSK 7
0:03s
tā shì bèi hǎo yíng qiáng xíng dài zǒu deChị ấy đã bị Hách Doanh cưỡng bức mang đi

可她男人是怎么找到她的
HSK 3
0:03s
kě tā nán rén shì zěn me zhǎo dào tā deNhưng chồng chị ấy đã tìm ra chị ấy bằng cách nào

人为财死 鸟为食亡
HSK 4
0:03s
rén wéi cái sǐ niǎo wèi shí wángNgười chết vì tiền, chim chết vì mồi

救命 救命
HSK 6
0:03s
jiù mìng jiù mìngCứu tôi với, cứu tôi

往哪儿跑我都给你逮回来
HSK 7
0:03s
wǎng nǎ ér pǎo wǒ dōu gěi nǐ dǎi huí láiMày chạy đâu tao cũng lôi về

举报信只是你的第二方案
HSK 5
0:03s
jǔ bào xìn zhǐ shì nǐ de dì èr fāng ànThư tố cáo chỉ là phương án dự phòng của mày

是在周老师 不逃走的情况下的备选方案
HSK 5
0:03s
shì zài zhōu lǎo shī bù táo zǒu de qíng kuàng xià de bèi xuǎn fāng ànTrong trường hợp Cô Châu không bỏ trốn

那个她好不容易才逃离的男人
HSK 3
0:03s
nà ge tā hǎo bù róng yì cái táo lí de nán rénNgười đàn ông mà cô ấy khổ sở lắm mới trốn thoát được

你希望她被他带回去
HSK 3
0:03s
nǐ xī wàng tā bèi tā dài huí qùMày muốn hắn lôi cô ấy về

你让那个男人早一步带走了她
HSK 4
0:03s
nǐ ràng nà ge nán rén zǎo yī bù dài zǒu le tāMày để gã đó đến trước và bắt cô ấy đi

也就没有人会知道她的真实姓名
HSK 5
0:03s
yě jiù méi yǒu rén huì zhī dào tā de zhēn shí xìng míngVậy là chẳng ai biết được tên thật của cô ấy

你不给任何人救她的机会
HSK 5
0:03s
nǐ bù gěi rèn hé rén jiù tā de jī huìMày không cho ai cơ hội cứu cô ấy cả

我只不过是让她 从哪儿来回哪儿去
HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ bù guò shì ràng tā cóng nǎ ér lái huí nǎ ér qùTao chỉ không qua là để cô ta về chỗ cô ta xuất phát thôi

你现在是在为了她责怪我吗
HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài shì zài wèi le tā zé guài wǒ maMày đang trách tao vì cô ta à

她当初做好人 把你送去参加中考的时候
HSK 6
0:03s
tā dāng chū zuò hǎo rén bǎ nǐ sòng qù cān jiā zhōng kǎo de shí hòuHồi đó cô ta làm người tốt đưa mày đi thi tuyển sinh cấp ba

她找了一个打她的男人
HSK 3
0:03s
tā zhǎo le yí gè dǎ tā de nán réncô ta lấy phải thằng chồng đánh vợ

你凭什么要质问我
HSK 7
0:03s
nǐ píng shén me yào zhì wèn wǒMày có tư cách gì mà hỏi tội tao