Cách dùng "现在已经走不了了" (xiàn zài yǐ jīng zǒu bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
现在已经走不了了
Giờ tao không đi được nữa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来想着跟你一起去做 更好的自己 | běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐ | Tao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn |
| 2▶ | 现在已经走不了了 | xiàn zài yǐ jīng zǒu bù liǎo le | Giờ tao không đi được nữa rồi |
| 3 | 我现在有一件事儿 必须你帮我 | wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒ | Bây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn shì zhè bǐ qián bèi qí tā rén qǔ zǒu leNhưng số tiền đó đã bị người khác rút mất rồi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zài zhōu lǎo shī bù táo zǒu de qíng kuàng xià de bèi xuǎn fāng ànTrong trường hợp Cô Châu không bỏ trốn

HSK 3
0:03s
nà ge tā hǎo bù róng yì cái táo lí de nán rénNgười đàn ông mà cô ấy khổ sở lắm mới trốn thoát được

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yě jiù méi yǒu rén huì zhī dào tā de zhēn shí xìng míngVậy là chẳng ai biết được tên thật của cô ấy

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ bù guò shì ràng tā cóng nǎ ér lái huí nǎ ér qùTao chỉ không qua là để cô ta về chỗ cô ta xuất phát thôi

HSK 6
0:03s
tā dāng chū zuò hǎo rén bǎ nǐ sòng qù cān jiā zhōng kǎo de shí hòuHồi đó cô ta làm người tốt đưa mày đi thi tuyển sinh cấp ba







