Cách dùng "光靠一腔热血是没法重启的" (guāng kào yī qiāng rè xuè shì méi fǎ chóng qǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

guāngkàoqiāngxuèshìméichóngde

[chỉ dựa vào nhiệt huyết thì không thể tái điều tra.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
ná bù chū qiè qiè shí shí yǒu shuō fú lì de dōng xī

拿不出切切实实 有说服力的东西

[Không đưa ra được thứ gì] [thật sự có sức thuyết phục,]

LINE 0233:44
PLAYING SCENE
guāng
kào
qiāng
xuè
shì
méi
chóng
de

[chỉ dựa vào nhiệt huyết thì không thể tái điều tra.]

LINE 0333:47
bì xū yào yǒu jué duì néng chá míng bái de jué xīn chá bù hǎo

必须要有绝对能查明白的决心 查不好

[Phải có quyết tâm chắc chắn điều tra ra sự thật.] [Nếu điều tra không ra,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp33:44
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 1 of 4)
你瞧瞧 这办公室翻了个底朝天
HSK 5
0:03s
nǐ qiáo qiáo zhè bàn gōng shì fān le gè dǐ cháo tiānAnh nhìn xem. Anh lật tung cả văn phòng lên rồi.
要是真找不着的话 我看你魂都丢了
HSK 4
0:03s
yào shì zhēn zhǎo bù zhe de huà wǒ kàn nǐ hún dōu diū leNếu thật sự không tìm thấy thì chắc em mất hồn luôn mất.
今天的研判会就到这儿 大家辛苦了 散会
HSK 4
0:03s
jīn tiān de yán pàn huì jiù dào zhè ér dà jiā xīn kǔ le sàn huìCuộc họp phân tích hôm nay đến đây thôi. Mọi người vất vả rồi. Tan họp.
王老 今天真是很有收获啊 谭队
HSK 7
0:03s
wáng lǎo jīn tiān zhēn shì hěn yǒu shōu huò a tán duìLão Vương, hôm nay thu hoạch lớn đấy. Đại đội trưởng Đàm,
弄点好吃的给他补补
HSK 4
0:03s
nòng diǎn hǎo chī de gěi tā bǔ bǔNấu ít đồ ăn ngon cho cậu ấy bồi bổ.
小同志好福气啊
HSK 7
0:03s
xiǎo tóng zhì hǎo fú qì aĐồng chí có phúc quá.
江教授可是块宝啊
HSK 5
0:03s
jiāng jiào shòu kě shì kuài bǎo aGiáo sư Giang là nhân tài hiếm có đấy.
你拍那么响的桌子干什么呀
HSK 5
0:03s
nǐ pāi nà me xiǎng de zhuō zi gàn shén me yaanh đập bàn to thế làm gì?
师父 我这是情绪上来了 走啊 请你吃饭去
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ zhè shì qíng xù shàng lái le zǒu a qǐng nǐ chī fàn qù- Xin lỗi thầy, lúc đó em bực quá. - Đi thôi. Em mời anh đi ăn cơm.
拉肚子 快点啊 外边忙着呢
HSK 2
0:03s
lā dù zi kuài diǎn a wài biān máng zhe neĐi vệ sinh. Mau lên, ngoài kia đang bận lắm đấy.
你听我说 你冷静点
HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ shuō nǐ lěng jìng diǎnCô nghe tôi nói. Cô bình tĩnh đi!
我帮你 我帮你 我不想被我爸妈知道
HSK 3
0:03s
wǒ bāng nǐ wǒ bāng nǐ wǒ bù xiǎng bèi wǒ bà mā zhī dàoTôi giúp cô, tôi giúp cô. Tôi không muốn bố mẹ tôi biết.
我现在就打110报警 我是警察 我来处理
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài jiù dǎ 110 bào jǐng wǒ shì jǐng chá wǒ lái chǔ lǐTôi sẽ gọi báo cảnh sát ngay. Tôi là cảnh sát, để tôi xử lý.
大家别着急 她真是警察 你们往后退 往后退
HSK 7
0:03s
dà jiā bié zháo jí tā zhēn shì jǐng chá nǐ men wǎng hòu tuì wǎng hòu tuìMọi người đừng vội. Cô ấy là cảnh sát thật. Mọi người lùi lại, lùi lại đi.
他强奸我 他强奸我 周警官
HSK 2
0:03s
tā qiáng jiān wǒ tā qiáng jiān wǒ zhōu jǐng guānAnh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ta cưỡng hiếp tôi, cảnh sát Châu.
他强奸我 他不是这样的人
HSK 2
0:03s
tā qiáng jiān wǒ tā bú shì zhè yàng de rénAnh ta cưỡng hiếp tôi. Anh ấy không phải người như vậy.
能别告诉我爸妈吗
HSK 2
0:03s
néng bié gào sù wǒ bà mā maCác anh đừng nói với bố mẹ tôi được không?
我们已经问完了 就先回去了 有需要再联系你们
HSK 4
0:03s
wǒ men yǐ jīng wèn wán le jiù xiān huí qù le yǒu xū yào zài lián xì nǐ menChúng tôi hỏi xong rồi, chúng tôi về trước đây. Nếu cần gì chúng tôi sẽ gọi hai người.
生着气呢 我不进去了
HSK 4
0:03s
shēng zhe qì ne wǒ bù jìn qù leCòn đang giận đấy, em không vào đâu.
你们除了会说几句 轻飘飘的漂亮话
HSK 3
0:03s
nǐ men chú le huì shuō jǐ jù qīng piāo piāo de piào liàng huàNgoài việc nói mấy câu đạo lý hay ho nhẹ nhàng ra,