Cách dùng "你会听我的吗 不会 你个小兔崽子" (nǐ huì tīng wǒ de ma bú huì nǐ gè xiǎo tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung

huìtīngdema huì xiǎozǎizi

em có nghe thầy không? Không đâu. Cái thằng nhóc này,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:48
guǒ
shuō
tóng

Nếu thầy nói thầy không đồng ý,

LINE 0236:51
PLAYING SCENE
nǐ huì tīng wǒ de ma bú huì nǐ gè xiǎo tù zǎi zi

你会听我的吗 不会 你个小兔崽子

em có nghe thầy không? Không đâu. Cái thằng nhóc này,

LINE 0336:53
jiù
zhī
dào
huì
zhè
me
huí

thầy biết ngay em sẽ trả lời như vậy mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp36:51
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
这一些被我耍得团团转的蠢货
HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.
向凶手下战书
HSK 7
0:03s
xiàng xiōng shǒu xià zhàn shūcông khai khiêu chiến hung thủ?
欢迎光临 先生您好 是要定制西装吗
HSK 6
0:03s
huān yíng guāng lín xiān shēng nín hǎo shì yào dìng zhì xī zhuāng maChào mừng quý khách, xin chào quý khách. Anh muốn đặt may vest đúng không?