Cách dùng "你会听我的吗 不会 你个小兔崽子" (nǐ huì tīng wǒ de ma bú huì nǐ gè xiǎo tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung
你会听我的吗 不会 你个小兔崽子
em có nghe thầy không? Không đâu. Cái thằng nhóc này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:48
rú如
guǒ果
wǒ我
shuō说
wǒ我
bù不
tóng同
yì意
“Nếu thầy nói thầy không đồng ý,”
LINE 0236:51
PLAYING SCENEnǐ huì tīng wǒ de ma bú huì nǐ gè xiǎo tù zǎi zi
你会听我的吗 不会 你个小兔崽子
“em có nghe thầy không? Không đâu. Cái thằng nhóc này,”
LINE 0336:53
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
nǐ你
huì会
zhè这
me么
huí回
dá答
wǒ我
“thầy biết ngay em sẽ trả lời như vậy mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chéng gē de dà míng wǒ kěn dìng zhī dào denhưng danh tiếng của anh Thành chắc chắn em phải biết rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián shì bú shì shuō guò zuì jìn bù néng chū huòCó phải lúc trước tao từng nói dạo này không được xả hàng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yào chě pí nǐ men zì jǐ chě zuì hòu gěi wǒ yí gè jiāo dài jiù xíngmuốn đôi co thì tự đôi co với nhau. Cuối cùng cho tao một lời giải thích là được.

HSK 6
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ de guī jǔ jiù shì guī jǔTừ nay về sau, quy tắc của tao chính là quy tắc,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
chéng gē nǐ zěn me zǒu le a chéng gē nǐ bié zǒu aÀ, anh Thành. sao anh lại đi vậy ạ? Anh Thành, anh đừng đi mà.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì ràng wǒ diào chá nà liàng chē ma wǒ zhǎo dào le chē zhǔkhông phải chị nói em điều tra chiếc xe đó sao? Em đã tìm được chủ xe,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
guāng huá dé xiàng cóng shí tou lǐ bèng chū lái yī yàngSạch sẽ như mới sinh ra từ hòn đá vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yī xiǎng dào zhè ge qī yán wǒ xīn lǐ jiù dǔ dé hěnCứ nghĩ đến tên Thích Nghiêm đó là thầy lại thấy nghẹn ở lồng ngực.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s