Cách dùng "那叫鬼门关走了一圈" (nà jiào guǐ mén guān zǒu le yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
那叫鬼门关走了一圈
Người ta gọi là đi một vòng ở Quỷ Môn Quan.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:41
guǐ mén quān lǐ zǒu le yī guān shén me jiào guǐ mén quān zǒu le yī guān
鬼门圈里走了一关 什么叫鬼门圈走了一关
“Đi một vòng ở Quỷ Môn Khuyên. Cái gì mà đi một vòng ở Quỷ Môn Khuyên?”
LINE 0241:44
PLAYING SCENEnà那
jiào叫
guǐ鬼
mén门
guān关
zǒu走
le了
yī一
quān圈
“Người ta gọi là đi một vòng ở Quỷ Môn Quan.”
LINE 0341:48
wǒ我
jiǔ九
tiáo条
mìng命
de的
rén人
“Tôi là người có chín mạng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s
wǒ dāng niú zuò mǎ bào dá nǐ nǐ jiù jiù wǒ gē qǐ lái xiān qǐ láiTôi sẽ làm trâu làm ngựa báo đáp ông. Ông cứu anh tôi đi. Đứng dậy, đứng dậy trước đã.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jué bù néng luò zài rì běn rén de shǒu lǐTuyệt đối không thể rơi vào tay người Nhật được.

HSK 7
0:03s
tián xiān shēng jiǔ yǎng xìng huì xìng huìĐiền tiên sinh, ngưỡng mộ đã lâu. Hân hạnh, hân hạnh.

HSK 7
0:03s
shǒu jiǎo kuài yì diǎn a nǐ děng dé le cài děng bù liǎoTay chân nhanh lên một chút. Cậu đợi được chứ món ăn không đợi được đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zǎo zhī dào yǒu de rén shǒu jiǎo zhè me màn nǎSớm biết có người tay chân chậm chạp như vậy,

HSK 2
0:03s
dōu néng shuō dé nà me dì guān miǎn táng huángcũng có thể nói một cách đường hoàng như vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn mǒu jīn tiān suàn shì lǐng jiào le yaKim mỗ tôi hôm nay xem như đã được lĩnh giáo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s