Cách dùng "那叫鬼门关走了一圈" (nà jiào guǐ mén guān zǒu le yī quān) trong hội thoại tiếng Trung

jiàoguǐménguānzǒulequān

Người ta gọi là đi một vòng ở Quỷ Môn Quan.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:41
guǐ mén quān lǐ zǒu le yī guān shén me jiào guǐ mén quān zǒu le yī guān

鬼门圈里走了一关 什么叫鬼门圈走了一关

Đi một vòng ở Quỷ Môn Khuyên. Cái gì mà đi một vòng ở Quỷ Môn Khuyên?

LINE 0241:44
PLAYING SCENE
jiào
guǐ
mén
guān
zǒu
le
quān

Người ta gọi là đi một vòng ở Quỷ Môn Quan.

LINE 0341:48
jiǔ
tiáo
mìng
de
rén

Tôi là người có chín mạng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp41:44
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 50 clips (Page 3 of 3)
林某愿效犬马之劳
HSK 5
0:03s
lín mǒu yuàn xiào quǎn mǎ zhī láoLâm mỗ xin nguyện dốc sức như chó ngựa.
我就杀他们一个文人 唱对台戏嘛
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shā tā men yí gè wén rén chàng duì tái xì matôi sẽ giết một văn nhân của bọn chúng. Hát đối đài mà,
刚才我是悲从中来
HSK 3
0:03s
gāng cái wǒ shì bēi cóng zhōng láiVừa rồi tôi đau buồn trong lòng,
你不必顾左右而言他
HSK 4
0:03s
nǐ bù bì gù zuǒ yòu ér yán tāAnh không cần phải nói lảng sang chuyện khác đâu.
杨远征 你真行啊
HSK 3
0:03s
yáng yuǎn zhēng nǐ zhēn xíng aDương Viễn Chinh. Cậu giỏi thật đấy.
敢拉手榴弹 以后别犯浑了
HSK 6
0:03s
gǎn lā shǒu liú dàn yǐ hòu bié fàn hún lemà dám rút chốt lựu đạn. Sau này đừng có hồ đồ nữa.
哪个不是从死人堆里出来的
HSK 5
0:03s
nǎ ge bú shì cóng sǐ rén duī lǐ chū lái deai mà không phải từ trong đống người chết bò ra chứ?
只要进了医院 好吃 好喝 好招待
HSK 6
0:03s
zhǐ yào jìn le yī yuàn hǎo chī hǎo hē hǎo zhāo dàiChỉ cần vào được bệnh viện. Có đồ ăn ngon, thức uống ngon, được tiếp đãi chu đáo.
说点正事 说点正事
HSK 1
0:03s
shuō diǎn zhèng shì shuō diǎn zhèng shìNói chuyện chính đi. Nói chuyện chính đi.
对不住 说这个啥意思
HSK 2
0:03s
duì bú zhù shuō zhè ge shá yì siXin lỗi. Nói vậy là có ý gì?