Cách dùng "但后来我才反应过来" (dàn hòu lái wǒ cái fǎn yìng guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
但后来我才反应过来
Nhưng sau đó tôi mới nhận ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:04
wǒ我
zhēn真
dāng当
niú牛
ròu肉
chī吃
le了
“Tôi đã thật sự tưởng là thịt bò mà ăn đấy.”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEdàn但
hòu后
lái来
wǒ我
cái才
fǎn反
yìng应
guò过
lái来
“Nhưng sau đó tôi mới nhận ra.”
LINE 0335:08
hé zhe dì xiōng men huā de niú ròu de qián chī de shì nǐ de dòu fǔ
合着弟兄们花的牛肉的钱 吃的是你的豆腐
“Hóa ra anh em bỏ tiền thịt bò, lại ăn phải đậu phụ của anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zài shuō le xīn láng guān nǎ yǒu chuān xué shēng zhuāng deVới lại, chú rể làm gì có ai mặc đồ học sinh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s