Cách dùng "这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的" (zhè shì shén me ya zhǎng guì de zhǎng guì de zhǎng guì de) trong hội thoại tiếng Trung
这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的
Đây là cái gì đây? Chưởng quỹ! Chưởng quỹ! Chưởng quỹ!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
zài zhuǎn yī quān zhuǎn yī quān
再转一圈 转一圈
“Xoay thêm vòng nữa. Xoay một vòng đi.”
LINE 0214:19
PLAYING SCENEzhè shì shén me ya zhǎng guì de zhǎng guì de zhǎng guì de
这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的
“Đây là cái gì đây? Chưởng quỹ! Chưởng quỹ! Chưởng quỹ!”
LINE 0314:22
zhè bù hǎo mō de ya zhè bù hǎo mō de ya wǒ gěi nǐ kàn wǒ gěi nǐ kàn
这不好摸的呀 这不好摸的呀 我给你看 我给你看
“Cái này không sờ được đâu ạ. Cái này không sờ được đâu ạ. Con cho ngài xem, con cho ngài xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu xǐ nǐ yě yǒu xǐ zhè dà jiē shàng yǒu xǐ de rén duō leTôi có chuyện vui, ông cũng có chuyện vui. Trên con phố này người có chuyện vui nhiều lắm.