Cách dùng "这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的" (zhè shì shén me ya zhǎng guì de zhǎng guì de zhǎng guì de) trong hội thoại tiếng Trung
这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的
Đây là cái gì đây? Chưởng quỹ! Chưởng quỹ! Chưởng quỹ!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
zài zhuǎn yī quān zhuǎn yī quān
再转一圈 转一圈
“Xoay thêm vòng nữa. Xoay một vòng đi.”
LINE 0214:19
PLAYING SCENEzhè shì shén me ya zhǎng guì de zhǎng guì de zhǎng guì de
这是什么呀 掌柜的 掌柜的 掌柜的
“Đây là cái gì đây? Chưởng quỹ! Chưởng quỹ! Chưởng quỹ!”
LINE 0314:22
zhè bù hǎo mō de ya zhè bù hǎo mō de ya wǒ gěi nǐ kàn wǒ gěi nǐ kàn
这不好摸的呀 这不好摸的呀 我给你看 我给你看
“Cái này không sờ được đâu ạ. Cái này không sờ được đâu ạ. Con cho ngài xem, con cho ngài xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
xiān shēng xīn tóu diàn jì zhe yī wèi gū niángTrong lòng tiên sinh đang nhớ một cô nương.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè jù bù suàn hái qiàn yī jù nǐ jiē zhe shuōCâu này không tính. Vẫn còn thiếu một câu, ông nói tiếp đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ méi yǒu suàn cuò de huà xiān shēng bāo zhōng zhī wùNếu ta không tính sai, vật trong túi của tiên sinh,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yào xìn nǐ ne wǒ zǎo jiù gǎi mìng leNếu tôi tin ông, thì tôi đã thay đổi số mệnh từ lâu rồi.

HSK 7
0:03s
bié zài chán zhe wǒ a bù rán zhēn chōu nǐ le gǔn dànĐừng bám theo tôi nữa, nếu không tôi tát ông thật đấy. Cút đi!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú yào mìng le shì ma nǐ zǒu kuài zǒu gěi wǒ lǎo shí diǎnKhông muốn sống nữa phải không? Đi, đi mau. Ngoan ngoãn cho tôi.

HSK 6
0:03s
jūn yé jūn yé jūn yé fàng wǒ chū qù ba lǎo shí diǎnQuân gia! Quân gia! Quân gia! Thả tôi ra đi. Ngoan ngoãn một chút.

HSK 7
0:03s
shuí yào duō zuǐ xiān bā tā de pí wǎng hòu tuìThằng nào nhiều lời, lột da nó trước. Lùi về sau!

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiè zuǒ shǒu yī guān nín guì gēngCho tôi mượn tay trái xem một chút. Ngài bao nhiêu tuổi ạ?

HSK 7
0:03s