Cách dùng "她不够好的意思是你比不过何韩" (tā bù gòu hǎo de yì si shì nǐ bǐ bù guò hé hán) trong hội thoại tiếng Trung
她不够好的意思是你比不过何韩
Không đủ giỏi nghĩa là kém hơn He Han
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:44
tā她
jué觉
de得
nǐ你
bù不
gòu够
hǎo好
“Cô ta chê các bạn không đủ giỏi”
LINE 0225:46
PLAYING SCENEtā她
bù不
gòu够
hǎo好
de的
yì意
si思
shì是
nǐ你
bǐ比
bù不
guò过
hé何
hán韩
“Không đủ giỏi nghĩa là kém hơn He Han”
LINE 0325:50
nǐ men méi yǒu xiàng hé hán yī yàng bǎ tā zhè ge biān jí xiě zhe xiě zhe pěng shàng tiān
你们没有像何韩一样 把她这个编辑写着写着捧上天
“Các bạn không làm được như He Han vừa viết vừa đưa cô biên tập lên tận mây xanh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy