Cách dùng "前面解决 后面都堵了 好 辛苦了" (qián miàn jiě jué hòu miàn dōu dǔ le hǎo xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
前面解决 后面都堵了 好 辛苦了
rồi tới phía trước giải quyết, phía sau đang tắc hết rồi. - Được. - Được. Vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:44
nà那
jiù就
pāi拍
hǎo好
zhào照
piān片
“Vậy thì chụp ảnh lại”
LINE 0225:46
PLAYING SCENEqián miàn jiě jué hòu miàn dōu dǔ le hǎo xīn kǔ le
前面解决 后面都堵了 好 辛苦了
“rồi tới phía trước giải quyết, phía sau đang tắc hết rồi. - Được. - Được. Vất vả rồi.”
LINE 0326:00
bào抱
qiàn歉
“Xin lỗi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 8 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào yán bīn dào dǐ gēn nǐ shuō le shén meEm không biết rốt cuộc Nghiêm Bân đã nói gì với anh,

HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ děng nǐ míng tiān jiǔ xǐng le yǐ hòuChúng ta có thể đợi đến ngày mai sau khi anh tỉnh rượu

HSK 2
0:03s
nǐ hái shì bù xǐ huān wǒ wǒ méi yǒu bù xǐ huān nǐEm vẫn không thích anh. Không phải em không thích anh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎo bù zhe hái zi nà zài wǎng yuǎn chù zhǎo zhǎo kuài kuài kuài zǒu zǒu zǒukhông thấy đứa trẻ. Vậy tìm xa hơn chút nữa. Nhanh, nhanh, nhanh, đi, đi, đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè me xiǎo de hái zi tā néng dào nǎ ér qù neAnh nói xem, đứa trẻ nhỏ như vậy có thể đi đâu chứ?

HSK 2
0:03s
hái zi tā bà bà zěn me hái bù huí lái shuō kuài leSao bố nó vẫn chưa về? Nói là sắp về rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s