Cách dùng "我跟小五两口子吃饭呢" (wǒ gēn xiǎo wǔ liǎng kǒu zi chī fàn ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟小五两口子吃饭呢
em đang ăn cơm với vợ chồng bé năm đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:13
èr二
gē哥
“Anh hai,”
LINE 0216:14
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
xiǎo小
wǔ五
liǎng两
kǒu口
zi子
chī吃
fàn饭
ne呢
“em đang ăn cơm với vợ chồng bé năm đây.”
LINE 0316:17
bú shì zhè fàn chī de
不是 这饭吃的
“Nhưng bữa ăn này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s
zhè shēng yì guī gēn jié dǐ shì lǎo xiē desuy cho cùng việc làm ăn này vẫn là của Lão Hạt.

HSK 3
0:03s
zhǐ xū yào zuò hǎo zì jǐ fèn nèi de shì qíng jiù kě yǐ leChỉ cần làm tốt phần việc của mình là được rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ guò lái jiù hǎo le zán men rén jiù qí leanh đến thì tốt quá, vậy là chúng ta đông đủ.

HSK 3
0:03s
èr gē xíng le wǒ bù gēn nǐ shuō le wǒ gēn měi nǚ chī fàn neAnh hai. Được rồi, không nói với cậu nữa, tôi đang ăn cơm với người đẹp.

HSK 7
0:03s
nǐ men liǎ lèng zhe gàn má ne zěn me bù chī aHai người ngây ra đó làm gì? Sao lại không ăn?

HSK 3
0:03s
qí shí cóng zuó tiān jiàn dào nǐ wǒ jiù yǒu gè wèn tí xiǎng wèn nǐThật ra từ hôm qua gặp anh, tôi đã có một câu hỏi muốn hỏi anh rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù zhè me gān yuàn shě qì yuán lái de yī qièAnh cam tâm từ bỏ tất cả mọi thứ trước kia sao?

HSK 7
0:03s
wǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rénTôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hè lǎo dà zhè cì ràng wǒ lán zhe nǐ jiù shì xiǎng ràng wǒ wèn yī wènLần này đại ca Hạ bảo tôi chặn cô lại là muốn tôi hỏi xem

HSK 7
0:03s
yǒu méi yǒu shén me bàn fǎ ràng wǒ men héng yùn wù liúcó cách nào để Công ty logistics Hằng Vận chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā cóng lái dōu bù lòu miàn gēn chuán shuō yī yàngngười này chưa từng lộ diện, cứ như trong truyền thuyết vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhào nǐ zhè me shuō wǒ men shì chè dǐ méi xì leTheo lời cô nói thì bọn tôi coi như hết hy vọng rồi đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s