Cách dùng "别到时候我这儿声明发了" (bié dào shí hòu wǒ zhè ér shēng míng fā le) trong hội thoại tiếng Trung
别到时候我这儿声明发了
Đừng để bên tôi vừa phát thông báo xong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
nǐ fā shēng míng nǐ dé shì xiān gēn zhè ge gū yān tōng gè qì shì ba
你发声明你得事先 跟这个孤烟通个气是吧
“Anh ra thông báo thì anh phải báo trước cho Cô Yên đó chứ”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEbié别
dào到
shí时
hòu候
wǒ我
zhè这
ér儿
shēng声
míng明
fā发
le了
“Đừng để bên tôi vừa phát thông báo xong”
LINE 0302:15
tā他
zì自
jǐ己
tū突
rán然
mào冒
chū出
lái来
“mà anh ta tự nhiên xuất hiện”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s