Cách dùng "别到时候我这儿声明发了" (bié dào shí hòu wǒ zhè ér shēng míng fā le) trong hội thoại tiếng Trung
别到时候我这儿声明发了
Đừng để bên tôi vừa phát thông báo xong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
nǐ fā shēng míng nǐ dé shì xiān gēn zhè ge gū yān tōng gè qì shì ba
你发声明你得事先 跟这个孤烟通个气是吧
“Anh ra thông báo thì anh phải báo trước cho Cô Yên đó chứ”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEbié别
dào到
shí时
hòu候
wǒ我
zhè这
ér儿
shēng声
míng明
fā发
le了
“Đừng để bên tôi vừa phát thông báo xong”
LINE 0302:15
tā他
zì自
jǐ己
tū突
rán然
mào冒
chū出
lái来
“mà anh ta tự nhiên xuất hiện”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 3 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ shuō ne wǒ zǎo shàng chū mén zěn me méi jiàn zhe tāThảo nào. Sáng nay tôi ra ngoài sao không thấy cô ấy.

HSK 3
0:03s
hái yǐ wéi tā xiān zǒu le ne suǒ yǐ shuō nǐ yě bù zhī dàoTưởng cô ấy đi trước rồi. Vậy là bạn cũng không biết

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì shùn le yī fèn dào qún lǐ ma wǒ dì yī shí jiān kàn dechẳng phải cô ấy cũng share vào nhóm một bản sao? Tôi đọc ngay lập tức luôn.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wèi shén me bú shì zuó tiān nèi róng yǒu shén me wèn tí maTôi cũng không biết tại sao lại khác. Nội dung hôm qua có vấn đề gì à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn nà gēng xīn nǐ shì bú shì fā cuò leSếp ơi, bản cập nhật đó sếp đăng nhầm rồi đúng không?

HSK 6
0:03s
dàn guān jiàn shì xiàn zài zhè ge hùn luàn de jú miànNhưng vấn đề là cái mớ hỗn độn này

HSK 5
0:03s
shì gū yān zì jǐ rén wéi zào chéng de ya nán dào bù yīng gāichính Cô Yên tự gây ra đấy chứ. Lẽ ra chẳng phải nên

HSK 6
0:03s
jiù shì duì tā yǒu yī xiē chéng fá shén me zhī lèi de macó một số hình thức trừng phạt gì đó với anh ấy sao?

HSK 5
0:03s
wèi shén me xiàn zài fǎn ér gēn méi shì shì deSao giờ lại cứ như không có chuyện gì vậy?

HSK 7
0:03s
nà nà xiē wèi tā cāo xīn de rén gěi tā zuò le diàn bèi de rénCòn những người lo lắng vì anh ấy, những người đã chịu thiệt vì anh ấy,

HSK 5
0:03s
wǒ jué de xiàn zài zhè yàng shì bù bù tài gōng píng aTôi thấy kiểu này không công bằng lắm.

HSK 3
0:03s
zhè yī wǎn shàng tā yīng gāi yě bù hǎo guòCả đêm qua chắc anh ấy cũng chẳng dễ chịu gì đâu.

HSK 4
0:03s
zhè ge shì a wǒ dé gēn nǐ jiě shì yī xià shōu huòchuyện này thì tôi phải giải thích với anh một chút

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s