Cách dùng "你在害怕什么" (nǐ zài hài pà shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你在害怕什么
Cô đang sợ điều gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:54
xiàn现
zài在
“Bây giờ à?”
LINE 0233:59
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
hài害
pà怕
shén什
me么
“Cô đang sợ điều gì?”
LINE 0334:15
zhè这
xiōng凶
shǒu手
de的
dǎn胆
zi子
yě也
tài太
dà大
le了
“Tên hung thủ này gan thật đấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
shuō bù dìng xīn lǐ biān ér dōu yǐ jīng bǎ nǐ dà xiè bā kuài lecó khi trong lòng đã xé anh ra làm tám mảnh rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù yǒu bǎ wò ràng tā xuǎn wǒ fēi wǒ bù kětôi chắc chắn có thể khiến hắn chọn tôi, chỉ có thể chọn tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được tuyến làm ăn Tân Hải trong tay.

HSK 3
0:03s
zhè nǐ jiù bié guǎn le wǒ yǒu zì jǐ de bàn fǎChuyện đó anh đừng lo, tôi có cách của mình.

HSK 3
0:03s
nǐ bié wèi le shàng wèi zài gěi wǒ zuò yuè jiè de shì qíngđừng vì leo lên mà lại làm chuyện vượt ranh giới nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
měi yī cì wǒ yào jiān chí bú zhù de shí hòu zhǐ yào yī xiǎng dào zhè geMỗi lần tôi sắp không kiên trì nổi nữa chỉ cần nghĩ đến chuyện này,

HSK 4
0:03s
xiǎng dào jiā lǐ hái yǒu rén zài děng zhe wǒ wǒ lián sǐ dōu bù gǎn sǐnghĩ đến chuyện ở nhà vẫn còn có người đang chờ tôi, tôi còn không dám chết,

HSK 6
0:03s
lǎo yáo nǐ gào sù wǒ wǒ xiàn zài chéng shén me leLão Diêu, anh nói tôi nghe đi, giờ tôi thành ra thế nào rồi?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shén me dōu méi kàn jiàn wǒ shén me dōu méi kàn jiàn nǐ fàng le wǒTôi không thấy gì hết. Tôi không thấy gì hết. Anh thả tôi ra đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ shén me dōu bù shuō shén me dōu bù shuō gē xiǎo máoTôi sẽ không nói gì hết. Không nói gì hết. Anh. Tiểu Mao,

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián wǒ yì zhí bǎ nǐ dāng wǒ xiōng dìBao năm qua tôi luôn xem cậu là anh em của tôi.

HSK 3
0:03s