Cách dùng "什么意思啊 催我啊 大哥啊 五年啦" (shén me yì si a cuī wǒ a dà gē a wǔ nián la) trong hội thoại tiếng Trung
什么意思啊 催我啊 大哥啊 五年啦
Ý gì đây, giục tôi à? Đại ca à, năm năm rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:45
wǒ我
yào要
děng等
dào到
shén什
me么
shí时
hòu候
“Tôi phải đợi đến bao giờ?”
LINE 0216:47
PLAYING SCENEshén me yì si a cuī wǒ a dà gē a wǔ nián la
什么意思啊 催我啊 大哥啊 五年啦
“Ý gì đây, giục tôi à? Đại ca à, năm năm rồi,”
LINE 0316:50
wǒ cuī yī xià nǐ zěn me la wǒ hái méi shuō nǐ ne
我催一下你怎么啦 我还没说你呢
“tôi giục anh một chút thì sao? Tôi còn chưa nói cậu đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā shēn shàng yǒu yī zhǒng yǐn rěn de hěn jìn érở cậu ấy có một vẻ quyết liệt bị kìm nén rất dữ dội.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ wèi shén me yào zhè yàng pīn mìng dì gōng zuòTôi nói, vì sao em phải liều mạng làm việc như vậy?

HSK 6
0:03s
tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì anghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.

HSK 7
0:03s
nà kě shì zhuā zhù 8·17 fàn zuì tuán huǒ de wéi yī jī huì[đó là cơ hội duy nhất] [để bắt được băng nhóm tội phạm 17/8.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ jīng jìn lì zài zhǎo le zhǎo dào le maChúng tôi đã cố hết sức tìm rồi. Tìm được chưa?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ shì zěn me gēn wǒ bǎo zhèng de nǐ shuō nǐ yàoBan đầu cậu đã bảo đảm với tôi thế nào? Cậu nói cậu sẽ

HSK 7
0:03s
jué duì bǎo zhèng tā de rén shēn ān quán rén neđảm bảo cậu ấy tuyệt đối an toàn. Người đâu?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s