Cách dùng "听到这样的回答 指定是不满意啊" (tīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì a) trong hội thoại tiếng Trung
听到这样的回答 指定是不满意啊
nghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
nǐ你
zhè这
gé格
jú局
dà大
“Anh có tầm nhìn lớn,”
LINE 0202:35
PLAYING SCENEtīng dào zhè yàng de huí dá zhǐ dìng shì bù mǎn yì a
听到这样的回答 指定是不满意啊
“nghe câu trả lời như vậy chắc chắn sẽ không hài lòng.”
LINE 0302:40
tǎn坦
bái白
dì地
shuō说
“Nói thẳng nhé,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù yǒu bǎ wò ràng tā xuǎn wǒ fēi wǒ bù kětôi chắc chắn có thể khiến hắn chọn tôi, chỉ có thể chọn tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được tuyến làm ăn Tân Hải trong tay.

HSK 3
0:03s
zhè nǐ jiù bié guǎn le wǒ yǒu zì jǐ de bàn fǎChuyện đó anh đừng lo, tôi có cách của mình.

HSK 3
0:03s
nǐ bié wèi le shàng wèi zài gěi wǒ zuò yuè jiè de shì qíngđừng vì leo lên mà lại làm chuyện vượt ranh giới nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
měi yī cì wǒ yào jiān chí bú zhù de shí hòu zhǐ yào yī xiǎng dào zhè geMỗi lần tôi sắp không kiên trì nổi nữa chỉ cần nghĩ đến chuyện này,

HSK 4
0:03s
xiǎng dào jiā lǐ hái yǒu rén zài děng zhe wǒ wǒ lián sǐ dōu bù gǎn sǐnghĩ đến chuyện ở nhà vẫn còn có người đang chờ tôi, tôi còn không dám chết,

HSK 6
0:03s
lǎo yáo nǐ gào sù wǒ wǒ xiàn zài chéng shén me leLão Diêu, anh nói tôi nghe đi, giờ tôi thành ra thế nào rồi?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shén me dōu méi kàn jiàn wǒ shén me dōu méi kàn jiàn nǐ fàng le wǒTôi không thấy gì hết. Tôi không thấy gì hết. Anh thả tôi ra đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ shén me dōu bù shuō shén me dōu bù shuō gē xiǎo máoTôi sẽ không nói gì hết. Không nói gì hết. Anh. Tiểu Mao,

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián wǒ yì zhí bǎ nǐ dāng wǒ xiōng dìBao năm qua tôi luôn xem cậu là anh em của tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s