Hold A Court Now poster

Hold A Court Now

家事法庭

TV Series3,619 clips

由最高人民法院影视中心全程指导,案例丰富基础扎实。该剧讲述了青年法官沈谢秩从刑庭调至家事庭,与热心律师秦睿不期而遇,二人同家事庭的多位法官深入基层工作,为人民群众解决亲子矛盾、婚姻困境等纷繁的社会、家庭问题。在一桩桩案件中,以赤诚之心剖解百态,不忘初心传递法治温度。

Video Dialogue Clips from Hold A Court Now

3,619 clips · Page 16 of 151
都到这个时候了 我还能说 别说了
HSK 7
0:03s
dōu dào zhè ge shí hòu le wǒ hái néng shuō bié shuō leĐến lúc này rồi, em còn biết nói gì Thôi đừng nói nữa
你都会伪造证据了是吧 我伪造什么证据
HSK 7
0:03s
nǐ dū huì wěi zào zhèng jù le shì ba wǒ wěi zào shén me zhèng jùAnh còn biết làm giả bằng chứng nữa à Tôi làm giả bằng chứng gì cơ chứ
这都是你发给我的呀 你太逗了
HSK 6
0:03s
zhè dōu shì nǐ fā gěi wǒ de ya nǐ tài dòu leĐây đều là anh nhắn cho tôi mà Anh buồn cười thật đấy
妈也是好心 好
HSK 7
0:03s
mā yě shì hǎo xīn hǎoMẹ cũng chỉ có lòng tốt thôi Thôi được rồi
这事还得靠你自己 我一个人我
HSK 5
0:03s
zhè shì hái dé kào nǐ zì jǐ wǒ yí gè rén wǒChuyện này vẫn phải do anh tự lo thôi Một mình tôi thì tôi...
我以为这是洗手间呢 走错了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi zhè shì xǐ shǒu jiān ne zǒu cuò leTôi tưởng đây là nhà vệ sinh Đi nhầm rồi
什么叫跟踪你
HSK 6
0:03s
shén me jiào gēn zōng nǐTheo dõi gì chứ
我也是过来参加婚礼的 你们俩认识是吧
HSK 5
0:03s
wǒ yě shì guò lái cān jiā hūn lǐ de nǐ men liǎ rèn shí shì baTôi cũng đến dự đám cưới thôi Hai người quen nhau à
你带她出去说 我们俩的事我们自己解决
HSK 4
0:03s
nǐ dài tā chū qù shuō wǒ men liǎ de shì wǒ men zì jǐ jiě juéAnh đưa cô ấy ra ngoài nói chuyện đi Chuyện của hai chúng tôi tự giải quyết
其实我不是冲他 我是冲你来的
HSK 5
0:03s
qí shí wǒ bú shì chōng tā wǒ shì chōng nǐ lái deThật ra tôi không phải vì anh ấy Tôi đến vì chị đấy
我知道 我今天没有说话的立场
HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào wǒ jīn tiān méi yǒu shuō huà de lì chǎngTôi biết Hôm nay tôi không có tư cách lên tiếng
其实好多人一离婚就后悔了
HSK 5
0:03s
qí shí hǎo duō rén yī lí hūn jiù hòu huǐ leThật ra nhiều người ly hôn xong là hối hận ngay
甚至刚走出法院就会后悔
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng zǒu chū fǎ yuàn jiù huì hòu huǐThậm chí vừa bước ra khỏi tòa là đã hối hận rồi
这么多年的缘分 说分就分 多可惜呀
HSK 7
0:03s
zhè me duō nián de yuán fēn shuō fēn jiù fēn duō kě xī yaDuyên phận bao nhiêu năm như vậy Nói chia tay là chia, tiếc lắm chứ
别人的家务事 跟你有什么关系 给我出去
HSK 3
0:03s
bié rén de jiā wù shì gēn nǐ yǒu shén me guān xì gěi wǒ chū qùChuyện nhà người ta Liên quan gì đến chị Cút ra ngoài ngay
你帮阿姨劝劝
HSK 3
0:03s
nǐ bāng ā yí quàn quànEm giúp dì khuyên bảo một chút đi
婚姻就要越包容 对吧 阿姨
HSK 7
0:03s
hūn yīn jiù yào yuè bāo róng duì ba ā yíHôn nhân càng cần bao dung Đúng không, cô?
谢秩 你倒是说句话呀
HSK 6
0:03s
xiè zhì nǐ dǎo shì shuō jù huà yaTạ Trật Anh nói gì đi chứ
说话去
HSK 1
0:03s
shuō huà qùNói đi
你说两句 说
HSK 1
0:03s
nǐ shuō liǎng jù shuōAnh nói vài câu đi Nói
我来问你们俩三个问题
HSK 4
0:03s
wǒ lái wèn nǐ men liǎ sān gè wèn tíTôi sẽ hỏi hai người ba câu hỏi
决定了后面到底该怎么做 好
HSK 4
0:03s
jué dìng le hòu miàn dào dǐ gāi zěn me zuò hǎoRồi quyết định tiếp theo phải làm gì Được rồi
是不可持续
HSK 5
0:03s
shì bù kě chí xùKhông thể duy trì được
我就不可能勒索你 我就不会辞职
HSK 5
0:03s
wǒ jiù bù kě néng lè suǒ nǐ wǒ jiù bú huì cí zhíEm không đời nào làm vậy với anh Thì em sẽ không từ chức