Eight Hundred poster

Eight Hundred

方圆八百米

TV Series1,279 clips

故事聚焦上世纪九十年代末的丰阳小镇矿区。一具无名女尸的出现,打破了表面的平静,小镇内的违禁药品贩卖网络随之浮出水面。警察陈红兵(丁勇岱 饰)紧跟线索,却步步逼近亲生儿子陈辉(许凯 饰)。在方圆八百米的小天地里,父子间的对抗、职责与亲情的纠结、法律与人性的交缠,让这个家庭与小城一同面临善恶的抉择与考验。

Video Dialogue Clips from Eight Hundred

1,279 clips · Page 10 of 54
不愿意大事化小是吧
HSK 3
0:03s
bù yuàn yì dà shì huà xiǎo shì baKhông muốn hòa giải hả?
是不是遇到什么难事了
HSK 3
0:03s
shì bú shì yù dào shén me nán shì lecó chuyện khó khăn gì đúng không?
我们这生意还怎么做呀
HSK 5
0:03s
wǒ men zhè shēng yì hái zěn me zuò yaviệc làm ăn của chúng tôi còn sao nữa?
咱们也都是街里街坊的
HSK 3
0:03s
zán men yě dōu shì jiē lǐ jiē fāng devới lại chúng ta cũng là hàng xóm láng giềng,
三千块钱也不是一个小数目
HSK 6
0:03s
sān qiān kuài qián yě bú shì yí gè xiǎo shù mù3.000 tệ cũng không phải số nhỏ đâu.
我也就是一时着急
HSK 6
0:03s
wǒ yě jiù shì yī shí zháo jíTôi chỉ nóng lòng quá thôi
带楼上开房了呀
HSK 5
0:03s
dài lóu shàng kāi fáng le yaLà dắt lên lầu thuê phòng liền
就数最近这个最腻歪
HSK 4
0:03s
jiù shù zuì jìn zhè ge zuì nì wāiCái con gần đây này dính nhất
我听他管她叫素素吧
HSK 4
0:03s
wǒ tīng tā guǎn tā jiào sù sù baTao nghe hắn gọi nó là Tố Tố
你说万一出点什么事
HSK 5
0:03s
nǐ shuō wàn yī chū diǎn shén me shìTao nói thật, lỡ có chuyện gì xảy ra
你就说帮没帮上你吧
HSK 2
0:03s
nǐ jiù shuō bāng méi bāng shàng nǐ bamày cứ nói là có giúp được không đi
猪鼻子插大葱
HSK 5
0:03s
zhū bí zi chā dà cōnglợn mà cắm hành vào mũi
一旦有说不清的事
HSK 6
0:03s
yí dàn yǒu shuō bù qīng de shìmột khi đã không giải thích được
他们是相不中这地方的
HSK 3
0:03s
tā men shì xiāng bù zhōng zhè dì fāng deMấy ông đó chê chỗ này lắm,
你不要管他见过多少世面
HSK 4
0:03s
nǐ bú yào guǎn tā jiàn guò duō shǎo shì miànĐừng quan tâm hắn đã trải qua bao nhiêu,
这又是为什么
HSK 2
0:03s
zhè yòu shì wèi shén meSao lại vậy?
就把自己给吓死了
HSK 3
0:03s
jiù bǎ zì jǐ gěi xià sǐ lesẽ tự dọa mình chết khiếp.
我哪有那么多钱
HSK 2
0:03s
wǒ nǎ yǒu nà me duō qiánTôi lấy đâu ra nhiều tiền thế.
那天不是说了吗
HSK 1
0:03s
nà tiān bú shì shuō le maHôm đó chẳng đã nói rồi sao
我最近手里头有点缺钱
HSK 5
0:03s
wǒ zuì jìn shǒu lǐ tou yǒu diǎn quē qiánDạo này tôi hơi thiếu tiền
你要是宽裕的话
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì kuān yù de huàNếu anh đang dư dả
你一共带我下了几顿馆子
HSK 3
0:03s
nǐ yī gòng dài wǒ xià le jǐ dùn guǎn ziAnh dẫn tôi đi ăn nhà hàng được mấy bữa
你这是说的什么话呀
HSK 5
0:03s
nǐ zhè shì shuō de shén me huà yaEm đang nói cái gì vậy
这种事有嘴也说不清啊
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shì yǒu zuǐ yě shuō bù qīng aChuyện này có miệng cũng không giải thích được