Cách dùng "阿田 站好了" (ā tián zhàn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
阿田 站好了
A Điền. Đứng thẳng lên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:24
zhàn站
hǎo好
le了
“Đứng thẳng lên.”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEā tián zhàn hǎo le
阿田 站好了
“A Điền. Đứng thẳng lên.”
LINE 0331:29
gěi wǒ zhàn hǎo zhàn hǎo zhàn hǎo le jiào nǐ zhàn hǎo le ā tián ā tián
给我站好 站好 站好了 叫你站好了 阿田 阿田
“Đứng thẳng cho tôi. Đứng thẳng. Đứng thẳng lên. Bảo cậu đứng thẳng lên. A Điền! A Điền!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s