Cách dùng "你让我极度为难" (nǐ ràng wǒ jí dù wéi nán) trong hội thoại tiếng Trung
你让我极度为难
Ông khiến tôi vô cùng khó xử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:54
nǐ你
hái还
qī欺
piàn骗
le了
dà大
rì日
běn本
huáng皇
jūn军
“Ông còn lừa dối cả Đại quân Hoàng gia Nhật Bản.”
LINE 0210:57
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
wǒ我
jí极
dù度
wéi为
nán难
“Ông khiến tôi vô cùng khó xử.”
LINE 0311:00
zhè yě shì wǒ néng gěi nǐ zhēng qǔ dào de zuì hǎo de qíng kuàng
这也是我能给你争取到的 最好的情况
“Đây cũng là tình huống tốt nhất mà tôi có thể giành được cho ông.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.