Cách dùng "他 他这儿有道疤" (tā tā zhè ér yǒu dào bā) trong hội thoại tiếng Trung

zhèéryǒudào

Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:29
zhǎng
shén
me
yàng

Trông anh ta thế nào?

LINE 0235:31
PLAYING SCENE
tā tā zhè ér yǒu dào bā

他 他这儿有道疤

Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.

LINE 0335:34
shì
zhí
kàn
men
jiā
tài
duì
jìn

Tôi cứ thấy nhà họ có gì đó không ổn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp35:31
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
我担心未来的抗战局势 会越来越严峻
HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn wèi lái de kàng zhàn jú shì huì yuè lái yuè yán jùnTôi lo rằng tình hình kháng chiến trong tương lai sẽ ngày càng gay go.
好在我们人数够多 又有所准备 他们才没法动手
HSK 7
0:03s
hǎo zài wǒ men rén shù gòu duō yòu yǒu suǒ zhǔn bèi tā men cái méi fǎ dòng shǒuMay mà chúng ta đông người, lại có chuẩn bị, nên chúng mới không thể ra tay.