Cách dùng "他 他这儿有道疤" (tā tā zhè ér yǒu dào bā) trong hội thoại tiếng Trung
他 他这儿有道疤
Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:29
tā他
zhǎng长
shén什
me么
yàng样
“Trông anh ta thế nào?”
LINE 0235:31
PLAYING SCENEtā tā zhè ér yǒu dào bā
他 他这儿有道疤
“Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.”
LINE 0335:34
wǒ我
shì是
yì一
zhí直
kàn看
tā他
men们
jiā家
bù不
tài太
duì对
jìn劲
“Tôi cứ thấy nhà họ có gì đó không ổn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s