Cách dùng "他 他这儿有道疤" (tā tā zhè ér yǒu dào bā) trong hội thoại tiếng Trung
他 他这儿有道疤
Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:29
tā他
zhǎng长
shén什
me么
yàng样
“Trông anh ta thế nào?”
LINE 0235:31
PLAYING SCENEtā tā zhè ér yǒu dào bā
他 他这儿有道疤
“Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.”
LINE 0335:34
wǒ我
shì是
yì一
zhí直
kàn看
tā他
men们
jiā家
bù不
tài太
duì对
jìn劲
“Tôi cứ thấy nhà họ có gì đó không ổn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 5 of 7)
HSK 1
0:03s
zhǐ bù guò shì wǔ shí bù xiào bǎi bùChẳng qua chỉ là năm mươi bước cười trăm bước mà thôi.

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn shōu shí dōng xī bú yào jīng dòng tài yéMau thu dọn đồ đạc, đừng làm kinh động Thái gia.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā gāng gāng dǎ huài le wǒ de jūn zǐ lánAnh ta vừa làm hỏng chậu hoa Quân Tử Lan của tôi.

HSK 4
0:03s
tā méi yǒu dào qiàn bú shì yǐ jīng dào guò qiànMà không xin lỗi. Không phải đã xin lỗi rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiànKhông không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le jūn zǐ lán yǒu zhè ge bì yào ma yǒu zhè ge bì yàoChỉ vì một chậu hoa Quân Tử Lan, có cần thiết phải làm vậy không? Có cần thiết.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men jīn tiān lái bì xū wán chéng rèn wùHôm nay chúng ta đến đây phải hoàn thành nhiệm vụ.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s