Cách dùng "他 他这儿有道疤" (tā tā zhè ér yǒu dào bā) trong hội thoại tiếng Trung
他 他这儿有道疤
Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:29
tā他
zhǎng长
shén什
me么
yàng样
“Trông anh ta thế nào?”
LINE 0235:31
PLAYING SCENEtā tā zhè ér yǒu dào bā
他 他这儿有道疤
“Anh ta... chỗ này có một vết sẹo.”
LINE 0335:34
wǒ我
shì是
yì一
zhí直
kàn看
tā他
men们
jiā家
bù不
tài太
duì对
jìn劲
“Tôi cứ thấy nhà họ có gì đó không ổn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s