Cách dùng "这不就跟点外卖一样吗" (zhè bù jiù gēn diǎn wài mài yī yàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不就跟点外卖一样吗
Khác gì đặt đồ ăn online đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:46
shén什
me么
shéi谁
de的
fàn饭
wǎn碗
“Nồi cơm của ai mà nói”
LINE 0239:48
PLAYING SCENEzhè这
bù不
jiù就
gēn跟
diǎn点
wài外
mài卖
yī一
yàng样
ma吗
“Khác gì đặt đồ ăn online đâu”
LINE 0339:50
shuí zuò dé hǎo chī nà jiù mǎi shéi de ma
谁做得好吃 那就买谁的嘛
“Ai nấu ngon thì mua của người đó thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán zhī hòu yào zhù guò qù nà jiù yī bù dào wèiĐã tính ở hẳn bên đó rồi thì làm luôn cho xong

HSK 4
0:03s
shén me yí gè yá shuā yí gè yá gāo wǒ lín zhǎn qiào yòu bú shì méi yǒu dì fāng zhùMột cái bàn chải một tuýp kem đánh răng thôi à Tôi, Lâm Triển Kiều, có thiếu chỗ ở đâu

HSK 7
0:03s
tā yào shì bù lè yì gēn wǒ jiǎng jiù hǎo le wǒ zǒu aAnh ấy mà không vui thì nói với tôi một tiếng là được Tôi đi thôi

HSK 7
0:03s
tā yào shì bù lè yì de huà nǐ yí gè yá shuā yá gāo shuō zǒu jiù zǒuAnh ấy mà không vui đi cái bàn chải với kem đánh răng dễ mang đi thôi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nà tiān shān chú de liáo tiān jì lù hái zhǎo dé huí lái maĐoạn chat bị xóa hôm đó còn lấy lại được không?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zěn me zhèng míng zì jǐ shì qīng bái de wǒ bù zhèng míng liǎoVậy mày chứng minh bản thân trong sạch bằng cách nào? Tao không chứng minh nữa.

HSK 2
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ bù qīng bái wǒ jiù bù qīng bái gěi tā kànCô ta muốn tao không trong sạch, thì tao cứ không trong sạch cho cô ta xem.

HSK 7
0:03s
guò bù liǎo jǐ tiān tā nìng kě wǒ shì qīng bái deChẳng mấy ngày nữa cô ta sẽ muốn tao trong sạch hơn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lín zǒng hé hán lǎo shī de gēng xīn fā guò lái leLâm Tổng, bản cập nhật của thầy He Han gửi đến rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà mài kǎ lún shí bā nián shì dān tǒng de a shì de xiān shēngMacallan 18 năm đó là loại single cask à? Vâng, thưa ông.

HSK 4
0:03s
wǒ de yì si shì yuán lái nà yàng bú shì tǐng hǎo de maÝ tôi là Trước kia như vậy chẳng tốt hơn sao

HSK 2
0:03s
wǒ men yì qǐ gōng zuò yì qǐ chī fàn liǎng rén kāi kāi xīn xīn deChúng ta cùng làm việc, cùng ăn cơm Hai đứa vui vẻ với nhau

HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ èr shí sì xiǎo shí dōu gōng zuò zài yì qǐ shēng huó zài yì qǐHai đứa mình làm việc cùng nhau 24 tiếng Sống cùng nhau

HSK 6
0:03s
zhè yàng xià qù nǐ wǒ dū huì fán de wǒ méi yǒu xián nǐ fánCứ thế này cả hai đều sẽ thấy ngán Tôi không thấy anh phiền

HSK 6
0:03s
bù zhǐ wǒ de gōng zuò nǐ yào guǎn lián wǒ de shēng huó nǐ dōu yào guǎn ma nǐKhông chỉ công việc của tôi anh cũng muốn quản Đến cả cuộc sống của tôi anh cũng muốn quản luôn sao