Cách dùng "那我就把他们死死地拽着 一块掉坑里" (nà wǒ jiù bǎ tā men sǐ sǐ dì zhuāi zhe yī kuài diào kēng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我就把他们死死地拽着 一块掉坑里
thì tôi sẽ nắm chặt lấy họ, cùng nhau rơi xuống hố.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:31
tā他
men们
yào要
shì是
xiǎng想
bǎ把
wǒ我
wǎng往
kēng坑
lǐ里
tuī推
“Nếu họ muốn đẩy tôi xuống hố,”
LINE 0216:34
PLAYING SCENEnà wǒ jiù bǎ tā men sǐ sǐ dì zhuāi zhe yī kuài diào kēng lǐ
那我就把他们死死地拽着 一块掉坑里
“thì tôi sẽ nắm chặt lấy họ, cùng nhau rơi xuống hố.”
LINE 0316:38
zhè这
ge个
kēng坑
tài太
dà大
le了
“Cái hố này lớn quá,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s