Cách dùng "这是爹种下的种子" (zhè shì diē zhòng xià de zhǒng zi) trong hội thoại tiếng Trung
这是爹种下的种子
Đây là hạt giống mà bố đã gieo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
tā他
men们
de的
yǎn眼
jīng睛
lǐ里
miàn面
duō多
le了
hèn恨
“trong mắt họ đã có thêm sự căm hận.”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEzhè这
shì是
diē爹
zhòng种
xià下
de的
zhǒng种
zi子
“Đây là hạt giống mà bố đã gieo.”
LINE 0303:54
zǒng总
yǒu有
yī一
tiān天
“Rồi sẽ có một ngày,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s