Cách dùng "这是爹种下的种子" (zhè shì diē zhòng xià de zhǒng zi) trong hội thoại tiếng Trung
这是爹种下的种子
Đây là hạt giống mà bố đã gieo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
tā他
men们
de的
yǎn眼
jīng睛
lǐ里
miàn面
duō多
le了
hèn恨
“trong mắt họ đã có thêm sự căm hận.”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEzhè这
shì是
diē爹
zhòng种
xià下
de的
zhǒng种
zi子
“Đây là hạt giống mà bố đã gieo.”
LINE 0303:54
zǒng总
yǒu有
yī一
tiān天
“Rồi sẽ có một ngày,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè gēn jiāng hù shāng mào yǒu guān xì de dōu shì dà nǎo dàiNhững người có liên quan đến Giang Hỗ Thương Mại đều là tai to mặt lớn.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yào tā men bù zhuā zhù jí yùn shāng háng de bǎ bǐngChỉ cần họ không nắm được thóp của Cát Vận Thương Hành,

HSK 3
0:03s
chóng qìng hé wāng wěi de shì qíng tā men shuí shuō dé qīng chǔchuyện của Trùng Khánh và Uông Ngụy, ai mà nói rõ được chứ?

HSK 7
0:03s
tā men zhǐ yào wèn wǒ wǒ jiù hú luàn pān chě beiHọ chỉ cần hỏi tôi, tôi cứ khai bừa thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù bǎ tā men sǐ sǐ dì zhuāi zhe yī kuài diào kēng lǐthì tôi sẽ nắm chặt lấy họ, cùng nhau rơi xuống hố.