Cách dùng "这是爹种下的种子" (zhè shì diē zhòng xià de zhǒng zi) trong hội thoại tiếng Trung
这是爹种下的种子
Đây là hạt giống mà bố đã gieo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
tā他
men们
de的
yǎn眼
jīng睛
lǐ里
miàn面
duō多
le了
hèn恨
“trong mắt họ đã có thêm sự căm hận.”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEzhè这
shì是
diē爹
zhòng种
xià下
de的
zhǒng种
zi子
“Đây là hạt giống mà bố đã gieo.”
LINE 0303:54
zǒng总
yǒu有
yī一
tiān天
“Rồi sẽ có một ngày,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
chèn zhe hái méi yǒu dǎ yàng ne qù mǎi le yī xiē càinhân lúc tiệm chưa đóng cửa, em đã đi mua ít đồ ăn.

HSK 7
0:03s
nà bù zhèng hǎo ma zhè yǒu yī nián méi cháng wǒ de shǒu yì leThế thì đúng lúc quá rồi. Cũng một năm rồi chưa nếm thử tay nghề của anh.

HSK 2
0:03s
yuè míng gěi wǒ zhǐ lù a zài nà biān hǎo leiNguyệt Minh chỉ đường cho ba nhé. Ở bên kia. Được thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
gēn hǎi wén “ qīng xiāng ” gōng shǔ de zhào nán shēng gōu dā shàng levới Triệu Nam Sanh của Công thự Thanh Hương ở Hải Văn, đã cấu kết được.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè bù jiù shùn lǐ chéng zhāng dì chéng le hǎi wén de jīng jì zhuān yuán le maThế là em nghiễm nhiên, trở thành chuyên viên kinh tế của Hải Văn rồi còn gì.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng qiū bú shì kuài dào le ma gé zhì yuǎn huì bàn yí gè yàn xíTết Trung Thu sắp đến rồi phải không? Cát Trí Viễn sẽ tổ chức một bữa tiệc,

HSK 3
0:03s