Cách dùng "但是禁不住他们细查" (dàn shì jīn bú zhù tā men xì chá) trong hội thoại tiếng Trung
但是禁不住他们细查
nhưng không chịu được họ điều tra kỹ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:06
suī rán jiāng hù de zhàng běn míng miàn kàn shàng qù méi shén me
虽然江沪的账本 明面看上去没什么
“Mặc dù sổ sách của Giang Hỗ bề ngoài trông không có vấn đề gì,”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEdàn但
shì是
jīn禁
bú不
zhù住
tā他
men们
xì细
chá查
“nhưng không chịu được họ điều tra kỹ.”
LINE 0314:11
zhǐ yào shāo wēi yī chá shùn téng mō guā jiù néng mō dào zhè ér zhè xiē zhàng běn
只要稍微一查 顺藤摸瓜就能摸到这儿 这些账本
“Chỉ cần điều tra một chút, lần theo manh mối là có thể lần ra đến đây. Những sổ sách này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s