Cách dùng "我也要给自己找一条退路" (wǒ yě yào gěi zì jǐ zhǎo yī tiáo tuì lù) trong hội thoại tiếng Trung
我也要给自己找一条退路
tôi cũng phải tìm cho mình một đường lui,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:47
qí其
èr二
“Thứ hai,”
LINE 0216:49
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
yào要
gěi给
zì自
jǐ己
zhǎo找
yī一
tiáo条
tuì退
lù路
“tôi cũng phải tìm cho mình một đường lui,”
LINE 0316:52
jǐn尽
liàng量
quán全
shēn身
ér而
tuì退
“cố gắng toàn thân rút lui.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s