Cách dùng "就是无法挽回的后果" (jiù shì wú fǎ wǎn huí de hòu guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就是无法挽回的后果
sẽ là hậu quả không thể cứu vãn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
yí一
dàn旦
yǒu有
shén什
me么
shū疏
hū忽
“Một khi có sơ suất gì,”
LINE 0236:06
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wú无
fǎ法
wǎn挽
huí回
de的
hòu后
guǒ果
“sẽ là hậu quả không thể cứu vãn.”
LINE 0336:08
suǒ所
yǐ以
chèn趁
nǐ你
xǐ洗
zǎo澡
de的
shí时
hòu候
“Vậy nên nhân lúc em tắm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s