Cách dùng "老板给我一个包子 好的好的" (lǎo bǎn gěi wǒ yí gè bāo zi hǎo de hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
老板给我一个包子 好的好的
Bà chủ, cho tôi một cái bánh bao. Được, được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:52
yīn因
wèi为
wǒ我
yì一
zhí直
zài在
gēn跟
zōng踪
nǐ你
“Bởi vì anh vẫn luôn theo dõi em.”
LINE 0208:56
PLAYING SCENElǎo bǎn gěi wǒ yí gè bāo zi hǎo de hǎo de
老板给我一个包子 好的好的
“Bà chủ, cho tôi một cái bánh bao. Được, được.”
LINE 0309:01
zài lái yí gè chá yè dàn ba xíng
再来一个茶叶蛋吧 行
“Thêm một quả trứng trà nữa nhé. Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s