Cách dùng "这程序有bug(漏洞) 我测试过 不算" (zhè chéng xù yǒu bug( lòu dòng ) wǒ cè shì guò bù suàn) trong hội thoại tiếng Trung
这程序有bug(漏洞) 我测试过 不算
Chương trình này có bug (lỗi). Tôi đã kiểm tra rồi. Không tính.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
hái shì bāo xù péi zǒng bug( lòu dòng )
还是包旭 裴总 bug(漏洞)
“Vẫn là Bao Húc. Sếp Pei, Bug (lỗi).”
LINE 0209:29
PLAYING SCENEzhè chéng xù yǒu bug( lòu dòng ) wǒ cè shì guò bù suàn
这程序有bug(漏洞) 我测试过 不算
“Chương trình này có bug (lỗi). Tôi đã kiểm tra rồi. Không tính.”
LINE 0309:31
jué duì méi yǒu bug( lòu dòng ) lái shàng lái shàng lái shàng lái
绝对没有bug(漏洞) 来 上来上来上来
“Tuyệt đối không có bug (lỗi). Nào, lên đây lên đây lên đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
shū shū wǒ jiù xiān zǒu le bié bié bié jìn lái zuò yī huì baChú ơi, cháu về trước nhé. Khoan khoan khoan. Vào ngồi chơi một lát đi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yóu qí shì shén zhī shān hǎi zhè ge xiàng mù nà shì tā de mèng xiǎngĐặc biệt là dự án Thần Linh Sơn Hải này. Đó là ước mơ của nó.

HSK 4
0:03s
yě zhǐ yǒu zài péi zǒng zhè tā cái néng mèng xiǎng chéng zhēnCũng chỉ có ở chỗ Sếp Pei, nó mới có thể biến ước mơ thành hiện thực.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù bù bù nín shì duì de zěn me huì xiá ài neKhông không không. Chú nói đúng mà. Sao lại là hẹp hòi chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì baCái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.

HSK 4
0:03s
méi shì wǒ zì jǐ kāi chē lái de zì zì jǐ kāiKhông sao, cháu tự lái xe đến. Tự... tự lái?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ rén zài shāng jiè dī jiǔ bù zhānCậu này, làm trong giới thương trường mà không đụng rượu,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s