Cách dùng "不然看着像个野人" (bù rán kàn zhe xiàng gè yě rén) trong hội thoại tiếng Trung
不然看着像个野人
Không thì trông như người rừng vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:48
sī bó a nǐ zhè ge tóu hái yǒu nǐ zhè ge hú zi dōu gāi nòng yī nòng le
思博啊 你这个头 还有你这个胡子 都该弄一弄了
“Tư Bác này Cái đầu của cậu này còn cả bộ râu này nữa đều nên chỉnh sửa một chút rồi”
LINE 0233:53
PLAYING SCENEbù不
rán然
kàn看
zhe着
xiàng像
gè个
yě野
rén人
“Không thì trông như người rừng vậy”
LINE 0333:55
nín yǒu xīn dìng dān qǐng jí shí chǔ lǐ
您有新订单 请及时处理
“Bạn có đơn hàng mới, vui lòng xử lý kịp thời”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s