Cách dùng "好好好 停 可以了可以了 非常好 非常好" (hǎo hǎo hǎo tíng kě yǐ le kě yǐ le fēi cháng hǎo fēi cháng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好好好 停 可以了可以了 非常好 非常好
Được được được Dừng, được rồi được rồi Rất tốt, rất tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:46
bù nà ge
不 那个
“Không, cái kia”
LINE 0234:52
PLAYING SCENEhǎo hǎo hǎo tíng kě yǐ le kě yǐ le fēi cháng hǎo fēi cháng hǎo
好好好 停 可以了可以了 非常好 非常好
“Được được được Dừng, được rồi được rồi Rất tốt, rất tốt”
LINE 0334:55
nà ge zhè wèi zhuàng shì kě fǒu jiè yī bù shuō huà tái shàng tái shàng
那个 这位壮士 可否借一步说话 台上 台上
“Này, vị tráng sĩ này Có thể nói chuyện riêng một chút không? Trên sân khấu, trên sân khấu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s