Cách dùng "我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐" (wǒ yǒu shí hòu kāi huì yě shì kāi yī tiān lái lái lái zuò zuò zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐
Tôi đôi khi họp cũng họp cả ngày Nào nào nào Ngồi đi ngồi đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:58
wǒ zài bié de dì fāng kāi huì néng lǐ jiě néng lǐ jiě
我在别的地方开会 能理解 能理解
“Tôi họp ở nơi khác Có thể hiểu, có thể hiểu”
LINE 0219:01
PLAYING SCENEwǒ yǒu shí hòu kāi huì yě shì kāi yī tiān lái lái lái zuò zuò zuò
我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐
“Tôi đôi khi họp cũng họp cả ngày Nào nào nào Ngồi đi ngồi đi”
LINE 0319:04
zuò坐
zuò坐
zuò坐
“Ngồi đi ngồi đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s