Cách dùng "赵导答应得好好的 结果他播了部戏爆了" (zhào dǎo dā yìng dé hǎo hǎo de jié guǒ tā bō le bù xì bào le) trong hội thoại tiếng Trung
赵导答应得好好的 结果他播了部戏爆了
đạo diễn Triệu đồng ý rất hứa hẹn, kết quả phim ông ấy phát sóng bùng nổ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
wǒ zhǎo de dǎo yǎn ne dōu shì yǒu guò dài biǎo zuò pǐn de zhī qián zhǎo le zhào dǎo
我找的导演呢 都是有过代表作品的 之前找了赵导
“Các đạo diễn tôi tìm, đều có tác phẩm đại diện. Trước tìm đạo diễn Triệu,”
LINE 0222:11
PLAYING SCENEzhào dǎo dā yìng dé hǎo hǎo de jié guǒ tā bō le bù xì bào le
赵导答应得好好的 结果他播了部戏爆了
“đạo diễn Triệu đồng ý rất hứa hẹn, kết quả phim ông ấy phát sóng bùng nổ,”
LINE 0322:14
tā mǎ shàng jiù bù lái le wēi xìn dōu bù huí le hòu lái
他马上就不来了 微信都不回了 后来
“ông ấy lập tức không đến nữa. WeChat cũng không trả lời. Sau đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s