Cách dùng "没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静" (méi shì ba nǐ lěng jìng yì diǎn ér bà hái zài lǐ miàn lěng jìng) trong hội thoại tiếng Trung
没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静
Không sao chứ? Anh bình tĩnh lại đi. Bố còn ở bên trong. Bình tĩnh?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
nǐ你
xiān先
fàng放
shǒu手
“Anh buông tay trước đã.”
LINE 0221:26
PLAYING SCENEméi shì ba nǐ lěng jìng yì diǎn ér bà hái zài lǐ miàn lěng jìng
没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静
“Không sao chứ? Anh bình tĩnh lại đi. Bố còn ở bên trong. Bình tĩnh?”
LINE 0321:29
zěn怎
me么
lěng冷
jìng静
“Bình tĩnh kiểu gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā gēn zhào píng yīng gāi shì péng yǒu qián liè bào tū jī duì de fù duì zhǎngChắc anh ấy và Triệu Bình là bạn. Cựu đội phó của đội đột kích Báo Săn...

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì shú rén zhī jiān hé péng yǒu zhī jiān de gè rén guān xìlà quan hệ cá nhân giữa người thân quen và giữa bạn bè.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn yī wèn dāng nián tè jǐng zhī duì fā shēng de shì qínghỏi về chuyện xảy ra ở chi đội đặc nhiệm năm xưa,

HSK 5
0:03s
huò xǔ kě yǐ cóng lìng wài yí gè jiǎo dù qù zhǎng wò 8·17có lẽ sẽ nắm được một vài manh mối mới về vụ án 17/8

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gāi hǎo hǎo shěn shì yī xià zì jǐ de hūn yīn leem nên xem xét lại thật kỹ về cuộc hôn nhân của mình đi.

HSK 2
0:03s
jiāng hán shēng shì yīn wèi ài nǐ hé nǐ zài yì qǐ[Giang Hàn Thanh yêu em nên mới ở bên em,]

HSK 6
0:03s
hái shì yǒu shén me qí tā de mù dì xiǎo zhí zi de mǎn yuè jiǔ[hay là có mục đích gì khác?] [Đồng nghiệp trong đội đặc nhiệm lúc trước]

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì tā zhī qián de yí gè xiāng hǎo gěi tā zhǎo de tā men shì tóng xiānglà một tình nhân trước kia tìm cho hắn. Họ là đồng hương,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s