Cách dùng "就请他吃花生米 抗议 抗议" (jiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yì) trong hội thoại tiếng Trung
就请他吃花生米 抗议 抗议
thì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:23
chú le wài guó rén hé yǒu tōng xíng zhèng de rén qí tā de rén zhǐ yào gǎn yìng chuǎng
除了外国人和有通行证的人 其他的人只要敢硬闯
“ngoài người nước ngoài và người có giấy thông hành, những người khác chỉ cần dám xông vào,”
LINE 0223:28
PLAYING SCENEjiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yì
就请他吃花生米 抗议 抗议
“thì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!”
LINE 0323:32
zū租
jiè界
zū租
jiè界
“Tô giới! Tô giới!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
jiù shì a nǐ zhè bú shì kān mén gǒu le maĐúng vậy mà. Anh như vậy chẳng phải là chó giữ cửa rồi sao?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi ménTao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!

HSK 3
0:03s
xíng tài yé tài yé xíng xíng xíng wǒ dōu tīng bù dǒng nǐ jiùĐược rồi, lão gia, được rồi ạ. Tôi còn không hiểu,

HSK 2
0:03s
bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cáiĐừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi bié rén xiǎng bú dào zhè bàn fǎ ya fǎ guó rén dōu shuō leCô tưởng người khác không nghĩ ra cách này à? Người Pháp nói rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu kě zěn me bàn ya xiān jìn zū jiè zài shuō baSau này phải làm sao đây? Vào tô giới trước rồi nói sau đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s