Cách dùng "以前这个时间我都还在 睡觉呢" (yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne) trong hội thoại tiếng Trung
以前这个时间我都还在 睡觉呢
Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
wǒ bú shì kǒng hè nǐ dà lǎo wǒ yě yào shàng bān de hǎo bù hǎo
我不是恐吓你 大佬 我也要上班的好不好
“Tôi không dọa cô Đại ca Tôi cũng phải đi làm được không”
LINE 0215:42
PLAYING SCENEyǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne
以前这个时间我都还在 睡觉呢
“Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là”
LINE 0315:45
dōu都
shì是
nǐ你
dǎ打
luàn乱
le了
wǒ我
de的
zuò作
xī息
“Toàn là cô làm đảo lộn giờ giấc của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s