Cách dùng "以前这个时间我都还在 睡觉呢" (yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne) trong hội thoại tiếng Trung
以前这个时间我都还在 睡觉呢
Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
wǒ bú shì kǒng hè nǐ dà lǎo wǒ yě yào shàng bān de hǎo bù hǎo
我不是恐吓你 大佬 我也要上班的好不好
“Tôi không dọa cô Đại ca Tôi cũng phải đi làm được không”
LINE 0215:42
PLAYING SCENEyǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne
以前这个时间我都还在 睡觉呢
“Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là”
LINE 0315:45
dōu都
shì是
nǐ你
dǎ打
luàn乱
le了
wǒ我
de的
zuò作
xī息
“Toàn là cô làm đảo lộn giờ giấc của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ yě kě yǐ tóng yì nǐ men jié hūn de dàn shì wǒ yǒu gè tiáo jiànEm cũng có thể đồng ý hai người kết hôn. Nhưng em có một điều kiện.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xièAnh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
má fán nǐ le ràng nǐ zhuān chéng pǎo yī tàngLàm phiền anh rồi. Để anh phải chuyên chạy một chuyến.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú leCòn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú kě yǐ tǎn tǎn dàng dàng dì zhàn zài zhè lǐCuối cùng tôi có thể đứng đây một cách đường hoàng,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng aAnh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lèng zhe gàn shén me ya jiào jiù hù chē wǒ qù jiàoĐứng thừ ra làm gì thế? Gọi xe cấp cứu. Tôi đi gọi.

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn kuài jìn lái kuài jìn lái wǒ men yǒu hǎo duō hǎo chī deÔng chủ, vào đi, vào đi Chúng tôi có nhiều đồ ăn ngon