Cách dùng "以前这个时间我都还在 睡觉呢" (yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne) trong hội thoại tiếng Trung
以前这个时间我都还在 睡觉呢
Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
wǒ bú shì kǒng hè nǐ dà lǎo wǒ yě yào shàng bān de hǎo bù hǎo
我不是恐吓你 大佬 我也要上班的好不好
“Tôi không dọa cô Đại ca Tôi cũng phải đi làm được không”
LINE 0215:42
PLAYING SCENEyǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào ne
以前这个时间我都还在 睡觉呢
“Trước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là”
LINE 0315:45
dōu都
shì是
nǐ你
dǎ打
luàn乱
le了
wǒ我
de的
zuò作
xī息
“Toàn là cô làm đảo lộn giờ giấc của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhè yàng jiù néng chéng wéi wǒ ma qiáo hǎi lúnCô nghĩ thế là có thể thành tôi sao? Kiều Hải Luân.

HSK 7
0:03s
bú yào zài lái dǎ rǎo wǒ de shēng huó bú yào zài dǐng zhe gēn wǒ yī yàng de fà xíngđừng đến quấy rầy cuộc sống tôi nữa. Đừng để kiểu tóc giống tôi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men de nǚ ér shì xiǎo sān nǐ jué de tā men néng gòu tái dé qǐ tóu macon gái họ là tiểu tam, cô nghĩ họ có thể ngẩng đầu lên được không?

HSK 4
0:03s
tā hái yǒu liǎn miàn huí xué xiào ma tā hái hǎo yì si miàn duì zì jǐ de xué shēng maÔng ấy còn mặt mũi nào về trường? Ông ấy còn dám đối diện với học trò mình?

HSK 4
0:03s
nǐ jué de tā hái zěn me miàn duì zì jǐ de tóng shìCô nghĩ bà ấy còn cách nào đối diện đồng nghiệp?

HSK 3
0:03s
tā hái néng gāo gāo xìng xìng dì qù tiào guǎng chǎng wǔ maBà ấy còn vui vẻ đi nhảy quảng trường được không?

HSK 7
0:03s