Cách dùng "我气不过 我就拿酒泼了她们" (wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā men) trong hội thoại tiếng Trung

guò jiùjiǔlemen

Tôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qián

是她们骂得太难听了 还敲诈我们五百块钱

Là do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

LINE 0235:06
PLAYING SCENE
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā men

我气不过 我就拿酒泼了她们

Tôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

LINE 0335:09
dōu
jīng
qiáng
diào
guò
duō
shǎo
le

Tôi đã nhấn mạnh bao nhiêu lần rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp35:06
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.