Cách dùng "我气不过 我就拿酒泼了她们" (wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā men) trong hội thoại tiếng Trung
我气不过 我就拿酒泼了她们
Tôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qián
是她们骂得太难听了 还敲诈我们五百块钱
“Là do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEwǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā men
我气不过 我就拿酒泼了她们
“Tôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.”
LINE 0335:09
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
qiáng强
diào调
guò过
duō多
shǎo少
cì次
le了
“Tôi đã nhấn mạnh bao nhiêu lần rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?