Cách dùng "可是他执意要这样做" (kě shì tā zhí yì yào zhè yàng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
可是他执意要这样做
Nhưng anh ấy nhất quyết muốn làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
wǒ我
men们
suǒ所
yǒu有
rén人
dōu都
zài在
quàn劝
tā他
“Tất cả chúng tôi đều khuyên anh ấy.”
LINE 0204:01
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
zhí执
yì意
yào要
zhè这
yàng样
zuò做
“Nhưng anh ấy nhất quyết muốn làm vậy.”
LINE 0304:05
wǒ我
men们
zhǐ只
néng能
zūn尊
zhòng重
tā他
de的
xuǎn选
zé择
“Chúng tôi chỉ đành tôn trọng lựa chọn của anh ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jǐ wèi gǎn jǐn shōu shí shōu shí jīn tiān jiù bān zǒu baMấy vị mau chóng thu dọn đồ đạc đi. Hôm nay dọn đi đi.

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men de fáng zi wǒ men kě méi yǒu bǎ fáng zi mài gěi nǐ menĐây là nhà của chúng tôi. Chúng tôi không hề bán nhà cho các người.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà yě má fán nǐ bǎ dì qì ná chū lái kàn yī xiàVậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.

HSK 1
0:03s
zhè bú shì wǒ men zài shàng hǎi de jiā maĐây không phải là nhà của chúng ta ở Thượng Hải sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yí dìng shì huì lù liǎo dàng guān de yòng le xià sān làn de shǒu duànCác người chắc chắn đã hối lộ quan chức. Dùng thủ đoạn bỉ ổi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men shéi dōu bù néng jìn wǒ gào sù nǐ menKhông ai trong các người được vào đây. Tôi nói cho các người biết,

HSK 7
0:03s
shǎo duō guǎn xián shì tài qī fù rén le tā men píng shén me dā yìngBớt lo chuyện bao đồng đi. Bọn họ bắt nạt người quá đáng. Dựa vào đâu mà phải đồng ý chứ?

HSK 3
0:03s
dōu néng bǎ nǐ men diū dào hóng kǒu de xiàn bīng duìcũng có thể ném các người vào đội hiến binh ở Hồng Khẩu.