Cách dùng "可是他执意要这样做" (kě shì tā zhí yì yào zhè yàng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
可是他执意要这样做
Nhưng anh ấy nhất quyết muốn làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
wǒ我
men们
suǒ所
yǒu有
rén人
dōu都
zài在
quàn劝
tā他
“Tất cả chúng tôi đều khuyên anh ấy.”
LINE 0204:01
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
zhí执
yì意
yào要
zhè这
yàng样
zuò做
“Nhưng anh ấy nhất quyết muốn làm vậy.”
LINE 0304:05
wǒ我
men们
zhǐ只
néng能
zūn尊
zhòng重
tā他
de的
xuǎn选
zé择
“Chúng tôi chỉ đành tôn trọng lựa chọn của anh ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s